Peruvian Liga 1
03:30
20/09/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Sporting Cristal
Moquegua
13/09 · Sân khách
Los Chankas
06/09 · Sân nhà
Sport Boys
31/08 · Sân khách
Sport Huancayo
27/08 · Sân nhà
Alianza Atletico Sullana
22/08 · Sân khách
3M
0S
2K
Bàn thắng: 12/6
Atletico Grau
Alianza Atletico Sullana
14/09 · Sân nhà
Deportivo Garcilaso
07/09 · Sân khách
FBC Melgar
02/09 · Sân nhà
Sport Boys
27/08 · Sân nhà
FC Cajamarca
22/08 · Sân khách
3M
1S
1K
Bàn thắng: 11/8
Lịch sử đối đầu
23/04/26
Sporting Cristal
Atletico Grau
4 - 1
Sporting Cristal
20/11/25
Sporting Cristal
Atletico Grau
1 - 2
Sporting Cristal
13/07/25
Atletico Grau
Sporting Cristal
2 - 1
Atletico Grau
12/08/24
Sporting Cristal
Atletico Grau
1 - 1
Sporting Cristal
03/03/24
Atletico Grau
Sporting Cristal
1 - 0
Atletico Grau
18/08/23
Sporting Cristal
Atletico Grau
2 - 3
Sporting Cristal
20/03/23
Atletico Grau
Sporting Cristal
2 - 1
Atletico Grau
21/10/22
Atletico Grau
Sporting Cristal
1 - 2
Atletico Grau
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Alianza Lima
ALI
|
17 | 12 | 4 | 1 | 30 | 8 | +22 | 40 |
T
B
H
T
T
|
|
| 2 |
Los Chankas
LOS
|
17 | 10 | 4 | 3 | 25 | 21 | +4 | 34 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 3 |
Cienciano
CIE
|
17 | 10 | 3 | 4 | 34 | 22 | +12 | 33 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 4 |
Universitario De Deportes
UNI
|
17 | 8 | 5 | 4 | 24 | 15 | +9 | 29 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 5 |
FBC Melgar
FBC
|
17 | 8 | 4 | 5 | 29 | 20 | +9 | 28 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 6 |
Cusco FC
CUS
|
17 | 8 | 3 | 6 | 21 | 24 | -3 | 27 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 7 |
Deportivo Garcilaso
DEP
|
17 | 7 | 5 | 5 | 21 | 18 | +3 | 26 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 8 |
Alianza Atletico Sullana
ALI
|
17 | 5 | 6 | 6 | 20 | 18 | +2 | 21 |
T
T
T
H
T
|
|
| 9 |
Comerciantes Unidos
COM
|
17 | 5 | 6 | 6 | 18 | 20 | -2 | 21 |
H
T
B
T
B
|
|
| 10 |
AD Tarma
AD
|
17 | 5 | 5 | 7 | 22 | 21 | +1 | 20 |
B
H
T
H
T
|
|
| 11 |
Sport Boys
SPO
|
17 | 5 | 5 | 7 | 15 | 19 | -4 | 20 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 12 |
Sporting Cristal
SPO
|
17 | 5 | 4 | 8 | 28 | 30 | -2 | 19 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 13 |
UTC Cajamarca
UTC
|
17 | 4 | 6 | 7 | 21 | 26 | -5 | 18 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 14 |
Moquegua
MOQ
|
17 | 5 | 3 | 9 | 17 | 24 | -7 | 18 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 15 |
FC Cajamarca
FC
|
17 | 4 | 5 | 8 | 23 | 28 | -5 | 17 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 16 |
Atletico Grau
ATL
|
17 | 4 | 4 | 9 | 12 | 18 | -6 | 16 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 17 |
Sport Huancayo
SPO
|
17 | 4 | 4 | 9 | 21 | 31 | -10 | 16 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 18 |
Juan Pablo II
JUA
|
17 | 4 | 4 | 9 | 22 | 40 | -18 | 16 |
H
T
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo Garcilaso
DEP
|
7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 3 | +7 | 16 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 2 |
Universitario De Deportes
UNI
|
7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 9 | +6 | 16 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Sport Boys
SPO
|
7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 4 | +7 | 14 |
B
T
T
H
T
|
— |
| 4 |
Alianza Atletico Sullana
ALI
|
7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 11 | +3 | 13 |
T
T
T
H
T
|
|
| 5 |
Atletico Grau
ATL
|
7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 5 | +3 | 13 |
T
B
T
T
T
|
— |
| 6 |
Cusco FC
CUS
|
7 | 4 | 0 | 3 | 15 | 12 | +3 | 12 |
B
T
T
B
T
|
— |
| 7 |
Alianza Lima
ALI
|
7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 7 | +3 | 12 |
T
B
H
T
T
|
|
| 8 |
Juan Pablo II
JUA
|
7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 10 | +3 | 11 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 9 |
FBC Melgar
FBC
|
7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 8 | +3 | 11 |
T
B
H
T
T
|
— |
| 10 |
Sporting Cristal
SPO
|
7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 8 | +2 | 10 |
T
T
B
B
T
|
— |
| 11 |
Sport Huancayo
SPO
|
7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 10 | 0 | 10 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 12 |
Comerciantes Unidos
COM
|
7 | 2 | 2 | 3 | 14 | 13 | +1 | 8 |
H
T
B
T
B
|
|
| 13 |
FC Cajamarca
FC
|
7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 16 | -3 | 7 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 14 |
Moquegua
MOQ
|
7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 9 | -3 | 7 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 15 |
Los Chankas
LOS
|
7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 16 | -7 | 7 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 16 |
Cienciano
CIE
|
7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 4 |
B
B
H
T
B
|
— |
| 17 |
UTC Cajamarca
UTC
|
7 | 0 | 2 | 5 | 6 | 16 | -10 | 2 |
B
B
B
B
B
|
— |
| 18 |
AD Tarma
AD
|
7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 | 2 |
B
H
T
H
T
|
|
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Sporting Cristal vs Atletico Grau
Xem trực tiếp Sporting Cristal vs Atletico Grau tại Peruvian Liga 1 (20/09/2026 03:30). Kooralive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Sporting Cristal gặp Atletico Grau theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Kooralive.